dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10222
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Đức Mạnh Mã số thuế: 0108321231 Địa chỉ: Số 79 đường Mai Phúc, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Đức Mạnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108321231
Địa chỉ: Số 79 đường Mai Phúc, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Văn Mạnh
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2018
Ngày hoạt động: 11/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
16 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
17 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
20 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
21 Đại lý xe có động cơ khác   45139
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
27 Bán mô tô, xe máy 4541  
28 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
29 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
30 Đại lý mô tô, xe máy   45413
31 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
32 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
33 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
34 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
35 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
37 Đại lý   46101
38 Môi giới   46102
39 Đấu giá   46103
40 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
41 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
42 Bán buôn hoa và cây   46202
43 Bán buôn động vật sống   46203
44 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
46 Bán buôn gạo   46310
47 Bán buôn thực phẩm 4632  
48 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
49 Bán buôn thủy sản   46322
50 Bán buôn rau, quả   46323
51 Bán buôn cà phê   46324
52 Bán buôn chè   46325
53 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
54 Bán buôn thực phẩm khác   46329
55 Bán buôn đồ uống 4633  
56 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
57 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
58 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
59 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
60 Bán buôn vải   46411
61 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
62 Bán buôn hàng may mặc   46413
63 Bán buôn giày dép   46414
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
79 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
82 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
84 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
85 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
86 Bán buôn dầu thô   46612
87 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
88 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
89 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
90 Bán buôn quặng kim loại   46621
91 Bán buôn sắt, thép   46622
92 Bán buôn kim loại khác   46623
93 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
94 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
95 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
96 Bán buôn xi măng   46632
97 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
98 Bán buôn kính xây dựng   46634
99 Bán buôn sơn, vécni   46635
100 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
101 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
103 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
104 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
105 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
106 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
107 Bán buôn cao su   46694
108 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
109 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
110 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
111 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
112 Bán buôn tổng hợp   46900
113 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
114 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
115 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
116 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
117 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
118 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
119 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
120 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
121 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
122 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
123 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
124 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
125 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
126 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
127 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
128 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
129 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
130 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
131 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
132 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
133 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
134 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
135 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
136 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
137 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
138 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
139 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
140 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
141 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
142 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
143 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
144 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
145 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
146 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
147 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
148 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
149 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
150 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
151 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
152 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
153 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
154 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
155 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
156 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
157 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
158 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
159 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
160 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
161 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
162 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
163 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
164 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
165 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
166 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
167 Khách sạn   55101
168 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
169 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
170 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
171 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
172 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
173 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
174 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
175 Dịch vụ ăn uống khác   56290
176 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
177 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
178 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
179 Xuất bản sách   58110
180 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
181 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
182 Hoạt động xuất bản khác   58190
183 Xuất bản phần mềm   58200
184 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
185 Hoạt động kiến trúc   71101
186 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
187 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
188 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
189 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
190 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
191 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
192 Quảng cáo   73100
193 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
194 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
195 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
196 Cho thuê xe có động cơ 7710  
197 Cho thuê ôtô   77101
198 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
199 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
200 Cho thuê băng, đĩa video   77220
201 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
202 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
203 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
204 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
205 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
206 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
207 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
208 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
209 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn