dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10078
Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Công Nghệ Cao Nct3 Food Mã số thuế: 0108321658 Địa chỉ: Số 18 Ngõ 11 Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Công Nghệ Cao Nct3 Food
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108321658
Địa chỉ: Số 18 Ngõ 11 Phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Đức Minh
Ngày cấp giấy phép: 12/06/2018
Ngày hoạt động: 11/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
14 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
15 Xay xát   10611
16 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
17 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
18 Sản xuất đường   10720
19 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
20 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
21 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
22 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
24 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
25 Sản xuất rượu vang   11020
26 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán buôn đồ uống 4633  
47 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
48 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
50 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
51 Bán buôn vải   46411
52 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
53 Bán buôn hàng may mặc   46413
54 Bán buôn giày dép   46414
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
69 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
70 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
71 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
72 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
73 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
74 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
75 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
76 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
77 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
78 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
79 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
80 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
83 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
84 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
85 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
86 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
88 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
89 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
90 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
91 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
92 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
93 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
94 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
95 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
96 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
97 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
99 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
100 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
101 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
102 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
103 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
104 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
105 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
106 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn