dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10043
Công Ty TNHH Sx Và Tm Thu Huyền Mã số thuế: 0108323461 Địa chỉ: Số 95 ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sx Và Tm Thu Huyền
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108323461
Địa chỉ: Số 95 ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Minh Phương
Ngày cấp giấy phép: 13/06/2018
Ngày hoạt động: 12/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
12 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
13 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
14 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
15 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
16 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
17 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
18 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
19 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
20 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
21 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
22 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
23 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
24 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
25 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
26 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
27 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
28 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
29 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
30 Sản xuất đồng hồ   26520
31 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
32 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
33 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
37 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
38 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
39 Sản xuất nhạc cụ   32200
40 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
41 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
43 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
44 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
45 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
46 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
48 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
49 Đại lý   46101
50 Môi giới   46102
51 Đấu giá   46103
52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
53 Bán buôn vải   46411
54 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
55 Bán buôn hàng may mặc   46413
56 Bán buôn giày dép   46414
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
58 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
59 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
60 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
65 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
66 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
67 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
68 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
72 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
75 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
77 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
78 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
79 Bán buôn dầu thô   46612
80 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
81 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
82 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
83 Bán buôn quặng kim loại   46621
84 Bán buôn sắt, thép   46622
85 Bán buôn kim loại khác   46623
86 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
88 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
89 Bán buôn xi măng   46632
90 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
91 Bán buôn kính xây dựng   46634
92 Bán buôn sơn, vécni   46635
93 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
94 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
96 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
101 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
102 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
103 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
106 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
107 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
108 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
110 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
111 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
112 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
113 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
114 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
115 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
116 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
123 Vận tải đường ống   49400
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
128 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
129 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
130 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
131 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
132 Bưu chính   53100
133 Chuyển phát   53200
134 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
135 Khách sạn   55101
136 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
137 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
138 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn