dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10112

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng & Thương Mại Điền Gia Thành. Địa chỉ: Phòng 402, Lầu 3, Tòa nhà Highland, 352 Trương Sa, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315250363

Địa chỉ: Phòng 402, Lầu 3, Tòa nhà Highland, 352 Trương Sa, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Hoài Đăng Khoa

Ngày cấp giấy phép: 30/08/2018

Ngày hoạt động: 30/08/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3100

 

2

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

31001

3

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

31009

4

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32110

5

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32120

6

Sản xuất nhạc cụ

 

32200

7

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

32300

8

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

32400

9

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

10

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

11

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

12

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

13

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

14

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

15

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

16

Đại lý

 

46101

17

Môi giới

 

46102

18

Đấu giá

 

46103

19

Bán buôn đồ uống

4633

 

20

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

21

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

22

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

23

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

24

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

25

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

26

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

27

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

28

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

29

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

30

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

31

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

32

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

33

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

34

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

35

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

36

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

37

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

38

Bán buôn xi măng

 

46632

39

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

40

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

41

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

42

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

43

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

44

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

45

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

46

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

47

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

48

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

49

Bán buôn cao su

 

46694

50

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

51

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

52

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

53

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

54

Bán buôn tổng hợp

 

46900

55

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

56

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

57

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

58

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

59

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

60

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

61

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

62

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

63

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

64

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

65

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

66

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

67

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

68

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

69

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

70

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

71

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

72

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

73

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

74

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

75

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

76

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

77

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

78

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

79

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

80

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

81

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

82

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

83

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

84

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

85

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

86

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

87

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

88

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

89

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

90

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

91

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

92

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

93

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

94

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

95

Vận tải đường ống

 

49400

96

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

97

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

98

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

99

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

100

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

101

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

102

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

103

Khách sạn

 

55101

104

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

105

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

106

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

107

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

108

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

109

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

110

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

111

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

112

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

113

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

114

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

115

Xuất bản sách

 

58110

116

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

117

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

118

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

119

Xuất bản phần mềm

 

58200

120

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

121

Hoạt động kiến trúc

 

71101

122

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

123

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

124

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

125

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

126

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

127

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

128

Quảng cáo

 

73100

129

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

130

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

131

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn