dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10092

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Freshler Vietnam. Địa chỉ: Phòng 5.19, Tầng 5, Số 128 Hồng Hà, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315250187

Địa chỉ: Phòng 5.19, Tầng 5, Số 128 Hồng Hà, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thu Hương

Ngày cấp giấy phép: 30/08/2018

Ngày hoạt động: 30/08/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng lúa

 

1110

2

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

 

1120

3

Trồng cây lấy củ có chất bột

 

1130

4

Trồng cây mía

 

1140

5

Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

 

1150

6

Trồng cây lấy sợi

 

1160

7

Trồng cây có hạt chứa dầu

 

1170

8

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

118

 

9

Trồng rau các loại

 

1181

10

Trồng đậu các loại

 

1182

11

Trồng hoa, cây cảnh

 

1183

12

Trồng cây hàng năm khác

 

1190

13

Trồng cây ăn quả

121

 

14

Trồng nho

 

1211

15

Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

 

1212

16

Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

 

1213

17

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

 

1214

18

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

 

1215

19

Trồng cây ăn quả khác

 

1219

20

Trồng cây lấy quả chứa dầu

 

1220

21

Trồng cây điều

 

1230

22

Trồng cây hồ tiêu

 

1240

23

Trồng cây cao su

 

1250

24

Trồng cây cà phê

 

1260

25

Trồng cây chè

 

1270

26

Trồng cây gia vị, cây dược liệu

128

 

27

Trồng cây gia vị

 

1281

28

Trồng cây dược liệu

 

1282

29

Trồng cây lâu năm khác

 

1290

30

Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

 

1300

31

Chăn nuôi trâu, bò

 

1410

32

Chăn nuôi ngựa, lừa, la

 

1420

33

Chăn nuôi dê, cừu

 

1440

34

Chăn nuôi lợn

 

1450

35

Chăn nuôi gia cầm

146

 

36

Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

 

1461

37

Chăn nuôi gà

 

1462

38

Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

 

1463

39

Chăn nuôi gia cầm khác

 

1469

40

Chăn nuôi khác

 

1490

41

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

 

1500

42

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

 

1610

43

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

 

1620

44

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

 

1630

45

Xử lý hạt giống để nhân giống

 

1640

46

Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

 

1700

47

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

48

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

49

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

50

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

51

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

52

Khai thác gỗ

 

2210

53

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

54

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

55

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

56

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

57

Chế biến và bảo quản rau quả

1030

 

58

Chế biến và đóng hộp rau quả

 

10301

59

Chế biến và bảo quản rau quả khác

 

10309

60

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

1040

 

61

Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

 

10401

62

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

10612

63

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

 

10500

64

Xay xát và sản xuất bột thô

1061

 

65

Xay xát

 

10611

66

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

 

10620

67

Sản xuất các loại bánh từ bột

 

10710

68

Sản xuất đường

 

10720

69

Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

 

10730

70

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

 

10740

71

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

 

10750

72

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

 

10790

73

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

10800

74

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

 

11010

75

Sản xuất rượu vang

 

11020

76

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

 

11030

77

Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

2710

 

78

Sản xuất mô tơ, máy phát

 

27101

79

Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

 

27102

80

Sản xuất pin và ắc quy

 

27200

81

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

 

27310

82

Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

 

27320

83

Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

 

27330

84

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

 

27400

85

Sản xuất đồ điện dân dụng

 

27500

86

Sản xuất thiết bị điện khác

 

27900

87

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

 

28110

88

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

 

28120

89

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

 

28130

90

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

 

28140

91

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

 

28150

92

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

 

28160

93

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

 

28170

94

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

 

28180

95

Sản xuất máy thông dụng khác

 

28190

96

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

 

28210

97

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

 

28220

98

Sản xuất máy luyện kim

 

28230

99

Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

 

28240

100

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

 

28250

101

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

 

28260

102

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

103

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

104

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

105

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

106

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

107

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

108

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

109

Đại lý

 

46101

110

Môi giới

 

46102

111

Đấu giá

 

46103

112

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

113

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

114

Bán buôn hoa và cây

 

46202

115

Bán buôn động vật sống

 

46203

116

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

117

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

118

Bán buôn gạo

 

46310

119

Bán buôn thực phẩm

4632

 

120

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

121

Bán buôn thủy sản

 

46322

122

Bán buôn rau, quả

 

46323

123

Bán buôn cà phê

 

46324

124

Bán buôn chè

 

46325

125

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

126

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

127

Bán buôn đồ uống

4633

 

128

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

129

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

130

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

131

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

132

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

133

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

134

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

135

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

136

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

137

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

138

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

139

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

140

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

141

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

142

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

143

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

144

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

145

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

146

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

147

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

148

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

149

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

150

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

151

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5911

 

152

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

59111

153

Hoạt động sản xuất phim video

 

59112

154

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

59113

155

Hoạt động hậu kỳ

 

59120

156

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

59130

157

Hoạt động viễn thông khác

6190

 

158

Hoạt động của các điểm truy cập internet

 

61901

159

Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

 

61909

160

Lập trình máy vi tính

 

62010

161

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

 

62020

162

Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

 

62090

163

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

 

63110

164

Cổng thông tin

 

63120

165

Hoạt động thông tấn

 

63210

166

Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

 

63290

167

Hoạt động ngân hàng trung ương

 

64110

168

Hoạt động trung gian tiền tệ khác

 

64190

169

Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

 

64200

170

Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

 

64300

171

Hoạt động cho thuê tài chính

 

64910

172

Hoạt động cấp tín dụng khác

 

64920

173

Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

 

64990

174

Bảo hiểm nhân thọ

 

65110

175

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

176

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

177

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

178

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

179

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

180

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

181

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

182

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn