dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10087

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Saligroup. Địa chỉ: 99 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315449141

Địa chỉ: 99 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Lê Đức Tuấn

Ngày cấp giấy phép: 25/12/2018

Ngày hoạt động: 24/12/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

2

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

3

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

4

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

5

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

6

Khai thác gỗ

 

2210

7

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

8

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

9

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

10

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

11

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

12

Khai thác đá

 

8101

13

Khai thác cát, sỏi

 

8102

14

Khai thác đất sét

 

8103

15

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

16

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

17

Khai thác muối

 

8930

18

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

19

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

20

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

21

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1610

 

22

Cưa, xẻ và bào gỗ

 

16101

23

Bảo quản gỗ

 

16102

24

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

 

16210

25

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

 

16220

26

Sản xuất bao bì bằng gỗ

 

16230

27

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện

1629

 

28

Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

 

16291

29

Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

 

16292

30

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

 

17010

31

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3100

 

32

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

31001

33

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

31009

34

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32110

35

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32120

36

Sản xuất nhạc cụ

 

32200

37

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

32300

38

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

32400

39

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

40

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

41

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

42

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

43

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

44

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

45

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

46

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

47

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

48

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

49

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

50

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

51

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

52

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

53

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

54

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

55

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

56

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

57

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

58

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

60

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

61

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

63

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

64

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

65

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

66

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

67

Bán buôn sắt, thép

 

46622

68

Bán buôn kim loại khác

 

46623

69

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

70

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

71

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

72

Bán buôn xi măng

 

46632

73

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

74

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

75

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

76

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

77

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

78

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

79

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

80

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

81

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

82

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

83

Bán buôn cao su

 

46694

84

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

85

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

86

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

87

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

88

Bán buôn tổng hợp

 

46900

89

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

90

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

91

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

92

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

93

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

94

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

95

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

96

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

97

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

98

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

99

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

100

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

101

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

102

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

103

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

104

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

105

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

106

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

107

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

108

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

109

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

110

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

111

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

112

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

113

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

114

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

115

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

116

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

117

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

118

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

119

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

120

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

121

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

122

Vận tải đường ống

 

49400

123

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

124

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

125

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

126

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

127

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

128

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

129

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

130

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

131

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

132

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

133

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

134

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

135

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

136

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

137

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

138

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

139

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

140

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

141

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

142

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

143

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

144

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

145

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

146

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

147

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

148

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

149

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

150

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

151

Bưu chính

 

53100

152

Chuyển phát

 

53200

153

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

154

Khách sạn

 

55101

155

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

156

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

157

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

158

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

159

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

160

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

161

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

162

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

163

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

164

Hoạt động kiến trúc

 

71101

165

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

166

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

167

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

168

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

169

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

170

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

171

Quảng cáo

 

73100

172

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

173

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

174

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

175

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

176

Cho thuê ôtô

 

77101

177

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

178

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

179

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

180

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

181

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

182

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

183

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

184

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

185

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

186

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

187

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

188

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn