dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10054
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Biga Panel Mã số thuế: 2301037247 Địa chỉ: Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
 
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Biga Panel
Mã số thuế: 2301037247
Địa chỉ: Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Lưu Văn Can
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2018
Ngày hoạt động: 09/08/2018
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
23 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
24 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
25 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
26 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
27 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
28 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
44 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
45 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
46 Sản xuất nhạc cụ   32200
47 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
48 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
49 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
50 Xây dựng công trình đường sắt   42101
51 Xây dựng công trình đường bộ   42102
52 Xây dựng công trình công ích   42200
53 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
54 Phá dỡ   43110
55 Chuẩn bị mặt bằng   43120
56 Lắp đặt hệ thống điện   43210
57 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
58 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
59 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
60 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
61 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
62 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
64 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
65 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
66 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
67 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
68 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
69 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
70 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
71 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
73 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
74 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
77 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
78 Bán buôn xi măng   46632
79 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
80 Bán buôn kính xây dựng   46634
81 Bán buôn sơn, vécni   46635
82 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
83 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
85 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
86 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
87 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
88 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
89 Bán buôn cao su   46694
90 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
91 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
92 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
93 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
94 Bán buôn tổng hợp   46900
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
96 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
101 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
102 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
103 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
104 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
105 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
106 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
107 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
108 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
109 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
110 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
111 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
112 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
113 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
118 Vận tải đường ống   49400
119 Cho thuê xe có động cơ 7710  
120 Cho thuê ôtô   77101
121 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
123 Cho thuê băng, đĩa video   77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
132 Cung ứng lao động tạm thời   78200
133 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
134 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
135 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
136 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
137 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
139 Dịch vụ đóng gói   82920
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn