dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10119

Mã số thuế công Ty Cổ Phần Vương Quốc Hạt Khô. Địa chỉ: 163/10B Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần

Mã số thuế: 0315367964

Địa chỉ: 163/10B Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Đinh Văn Hoạch

Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018

Ngày hoạt động: 01/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng lúa

 

1110

2

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

 

1120

3

Trồng cây lấy củ có chất bột

 

1130

4

Trồng cây có hạt chứa dầu

 

1170

5

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

118

 

6

Trồng rau các loại

 

1181

7

Trồng đậu các loại

 

1182

8

Trồng hoa, cây cảnh

 

1183

9

Trồng cây hàng năm khác

 

1190

10

Trồng cây ăn quả

121

 

11

Trồng nho

 

1211

12

Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

 

1212

13

Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

 

1213

14

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

 

1214

15

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

 

1215

16

Trồng cây ăn quả khác

 

1219

17

Trồng cây lấy quả chứa dầu

 

1220

18

Trồng cây điều

 

1230

19

Trồng cây hồ tiêu

 

1240

20

Trồng cây cao su

 

1250

21

Trồng cây cà phê

 

1260

22

Trồng cây chè

 

1270

23

Chế biến và bảo quản rau quả

1030

 

24

Chế biến và đóng hộp rau quả

 

10301

25

Chế biến và bảo quản rau quả khác

 

10309

26

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

10612

27

Xay xát và sản xuất bột thô

1061

 

28

Xay xát

 

10611

29

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

 

10620

30

Sản xuất các loại bánh từ bột

 

10710

31

Sản xuất đường

 

10720

32

Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

 

10730

33

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

 

10740

34

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

 

10750

35

Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

 

10790

36

Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

10800

37

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

 

11010

38

Sản xuất rượu vang

 

11020

39

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

 

11030

40

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

41

Đại lý

 

46101

42

Môi giới

 

46102

43

Đấu giá

 

46103

44

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

45

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

46

Bán buôn hoa và cây

 

46202

47

Bán buôn động vật sống

 

46203

48

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

49

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

50

Bán buôn gạo

 

46310

51

Bán buôn thực phẩm

4632

 

52

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

53

Bán buôn thủy sản

 

46322

54

Bán buôn rau, quả

 

46323

55

Bán buôn cà phê

 

46324

56

Bán buôn chè

 

46325

57

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

58

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

59

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

60

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

61

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

62

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

63

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

64

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

65

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

66

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

67

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

68

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

69

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

70

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

71

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

72

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

73

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

74

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

75

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

76

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

77

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

78

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

79

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

80

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

81

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

82

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

83

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

84

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

85

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4781

 

86

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

47811

87

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

47812

88

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

47813

89

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

47814

90

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

4789

 

91

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

 

47891

92

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

 

47892

93

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

 

47893

94

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

 

47899

95

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

 

47910

96

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

 

47990

97

Vận tải hành khách đường sắt

 

49110

98

Vận tải hàng hóa đường sắt

 

49120

99

Vận tải bằng xe buýt

 

49200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn