dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10136

Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Khang. Địa chỉ: 32/8 Đường 439, ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315157445

Địa chỉ: 32/8 Đường 439, ấp Phú Lợi, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Huỳnh Hữu Tuấn

Ngày cấp giấy phép: 10/07/2018

Ngày hoạt động: 10/07/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng lúa

 

1110

2

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

 

1120

3

Trồng cây lấy củ có chất bột

 

1130

4

Trồng cây mía

 

1140

5

Trồng cây lấy sợi

 

1160

6

Trồng cây có hạt chứa dầu

 

1170

7

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

118

 

8

Trồng rau các loại

 

1181

9

Trồng đậu các loại

 

1182

10

Trồng hoa, cây cảnh

 

1183

11

Trồng cây hàng năm khác

 

1190

12

Trồng cây ăn quả

121

 

13

Trồng nho

 

1211

14

Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

 

1212

15

Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

 

1213

16

Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

 

1214

17

Trồng nhãn, vải, chôm chôm

 

1215

18

Trồng cây ăn quả khác

 

1219

19

Trồng cây lấy quả chứa dầu

 

1220

20

Trồng cây điều

 

1230

21

Trồng cây hồ tiêu

 

1240

22

Trồng cây cao su

 

1250

23

Trồng cây cà phê

 

1260

24

Trồng cây chè

 

1270

25

Trồng cây gia vị, cây dược liệu

128

 

26

Trồng cây gia vị

 

1281

27

Trồng cây dược liệu

 

1282

28

Trồng cây lâu năm khác

 

1290

29

Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

 

1300

30

Chăn nuôi trâu, bò

 

1410

31

Chăn nuôi ngựa, lừa, la

 

1420

32

Chăn nuôi dê, cừu

 

1440

33

Chăn nuôi lợn

 

1450

34

Chăn nuôi gia cầm

146

 

35

Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

 

1461

36

Chăn nuôi gà

 

1462

37

Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

 

1463

38

Chăn nuôi gia cầm khác

 

1469

39

Chăn nuôi khác

 

1490

40

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

 

1500

41

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

 

1610

42

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

 

1620

43

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

 

1630

44

Xử lý hạt giống để nhân giống

 

1640

45

Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

 

1700

46

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

47

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

48

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

49

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

50

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

51

Khai thác gỗ

 

2210

52

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

53

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

54

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

55

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

56

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

57

Khai thác đá

 

8101

58

Khai thác cát, sỏi

 

8102

59

Khai thác đất sét

 

8103

60

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

61

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

62

Khai thác muối

 

8930

63

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

64

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

65

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

66

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

2100

 

67

Sản xuất thuốc các loại

 

21001

68

Sản xuất hoá dược và dược liệu

 

21002

69

Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

 

22110

70

Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

 

22120

71

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

4210

 

72

Xây dựng công trình đường sắt

 

42101

73

Xây dựng công trình đường bộ

 

42102

74

Xây dựng công trình công ích

 

42200

75

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

42900

76

Phá dỡ

 

43110

77

Chuẩn bị mặt bằng

 

43120

78

Lắp đặt hệ thống điện

 

43210

79

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

80

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

81

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

82

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

83

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

84

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

85

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

86

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

87

Bán buôn hoa và cây

 

46202

88

Bán buôn động vật sống

 

46203

89

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

90

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

91

Bán buôn gạo

 

46310

92

Bán buôn thực phẩm

4632

 

93

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

94

Bán buôn thủy sản

 

46322

95

Bán buôn rau, quả

 

46323

96

Bán buôn cà phê

 

46324

97

Bán buôn chè

 

46325

98

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

99

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

100

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

101

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

102

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

103

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

104

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

105

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

106

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

107

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

108

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

109

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

110

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

111

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

112

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

113

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

114

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

115

Bán buôn xi măng

 

46632

116

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

117

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

118

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

119

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

120

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

121

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

122

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

123

Hoạt động kiến trúc

 

71101

124

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

125

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

126

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

127

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

128

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

129

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

130

Quảng cáo

 

73100

131

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

132

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

133

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn