dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10040
Mã số thuế Công Ty TNHH Dược Bảo An Mã số thuế: 2301037529 Địa chỉ: Khu Lãm Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
 
Công Ty TNHH Dược Bảo An
Mã số thuế: 2301037529
Địa chỉ: Khu Lãm Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Hoàng Thị Linh
Ngày cấp giấy phép: 15/08/2018
Ngày hoạt động: 14/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
11 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
12 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
15 Khai thác gỗ   2210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
19 Khai thác thuỷ sản biển   3110
20 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
21 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
22 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
23 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
24 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
25 Xay xát   10611
26 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
27 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
28 Sản xuất đường   10720
29 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
30 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
31 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
32 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
33 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
34 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
35 Sản xuất rượu vang   11020
36 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
39 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
43 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
44 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
45 Bán buôn hoa và cây   46202
46 Bán buôn động vật sống   46203
47 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
49 Bán buôn gạo   46310
50 Bán buôn thực phẩm 4632  
51 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
52 Bán buôn thủy sản   46322
53 Bán buôn rau, quả   46323
54 Bán buôn cà phê   46324
55 Bán buôn chè   46325
56 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
57 Bán buôn thực phẩm khác   46329
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
59 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
60 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
61 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
62 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
63 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
64 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
65 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
66 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
67 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
68 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
69 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
73 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
76 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
90 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
91 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
92 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
93 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
94 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
95 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
96 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
97 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
98 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
99 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
100 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
101 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
102 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
103 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
104 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
105 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
106 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
107 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
108 Vận tải hành khách đường sắt   49110
109 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
110 Vận tải bằng xe buýt   49200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn