dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10008

Mã số thuế công Ty TNHH Global Hantech

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315328274

Địa chỉ: 85 Đường số 37, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Hồng Chuẩn

Ngày cấp giấy phép: 15/10/2018

Ngày hoạt động: 14/10/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

1104

 

2

Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

 

11041

3

Sản xuất đồ uống không cồn

 

11042

4

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

3530

 

5

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

 

35301

6

Sản xuất nước đá

 

35302

7

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

 

36000

8

Thoát nước và xử lý nước thải

3700

 

9

Thoát nước

 

37001

10

Xử lý nước thải

 

37002

11

Thu gom rác thải không độc hại

 

38110

12

Tái chế phế liệu

3830

 

13

Tái chế phế liệu kim loại

 

38301

14

Tái chế phế liệu phi kim loại

 

38302

15

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

 

39000

16

Xây dựng nhà các loại

 

41000

17

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

18

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

19

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

20

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

21

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

22

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

23

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

24

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

25

Bán buôn hoa và cây

 

46202

26

Bán buôn động vật sống

 

46203

27

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

28

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

29

Bán buôn gạo

 

46310

30

Bán buôn thực phẩm

4632

 

31

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

32

Bán buôn thủy sản

 

46322

33

Bán buôn rau, quả

 

46323

34

Bán buôn cà phê

 

46324

35

Bán buôn chè

 

46325

36

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

37

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

38

Bán buôn đồ uống

4633

 

39

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

40

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

41

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

42

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

43

Bán buôn vải

 

46411

44

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

45

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

46

Bán buôn giày dép

 

46414

47

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

48

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

49

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

50

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

51

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

52

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

53

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

54

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

55

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

56

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

57

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

58

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

61

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

62

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

64

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

65

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

66

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

67

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

68

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

69

Bán buôn xi măng

 

46632

70

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

71

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

72

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

73

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

74

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

75

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

76

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

77

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

78

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

79

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

80

Bán buôn cao su

 

46694

81

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

82

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

83

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

84

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

85

Bán buôn tổng hợp

 

46900

86

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

87

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

88

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

89

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

90

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

91

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

92

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

93

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

94

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

95

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

96

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

97

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

98

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

99

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

100

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

101

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

102

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

103

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

104

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

105

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

106

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

107

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

108

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

109

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

110

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

111

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

112

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

113

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

114

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

115

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

116

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

117

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

118

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

119

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

120

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

121

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

122

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

123

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

124

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

125

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

126

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

127

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

128

Bưu chính

 

53100

129

Chuyển phát

 

53200

130

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

131

Khách sạn

 

55101

132

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

133

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

134

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

135

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

136

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

137

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

138

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

139

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

140

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

141

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

142

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

143

Xuất bản sách

 

58110

144

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

145

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

146

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

147

Xuất bản phần mềm

 

58200

148

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

149

Hoạt động kiến trúc

 

71101

150

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

151

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

152

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

153

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

154

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

155

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

156

Quảng cáo

 

73100

157

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

158

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

159

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

160

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

161

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

162

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

163

Hoạt động thú y

 

75000

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn