dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10033

Mã số thuế công Ty TNHH Happy Wallet Việt Nam. Địa chỉ: Lầu 8, số 123 đường Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315392495

Địa chỉ: Lầu 8, số 123 đường Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Đặng Thị Diệu Hương

Ngày cấp giấy phép: 21/11/2018

Ngày hoạt động: 15/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

2

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

3

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

4

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

5

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

6

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

7

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

8

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

9

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

10

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

11

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

12

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

13

Bán mô tô, xe máy

4541

 

14

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

15

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

16

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

17

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

18

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

19

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

20

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

21

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

22

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

23

Đại lý

 

46101

24

Môi giới

 

46102

25

Đấu giá

 

46103

26

Bán buôn thực phẩm

4632

 

27

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

28

Bán buôn thủy sản

 

46322

29

Bán buôn rau, quả

 

46323

30

Bán buôn cà phê

 

46324

31

Bán buôn chè

 

46325

32

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

33

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

34

Bán buôn đồ uống

4633

 

35

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

36

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

37

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

38

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

39

Bán buôn vải

 

46411

40

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

41

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

42

Bán buôn giày dép

 

46414

43

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

44

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

45

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

46

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

47

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

48

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

49

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

50

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

51

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

52

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

53

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

54

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

55

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

56

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

57

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

58

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

61

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

63

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

64

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

65

Bán buôn dầu thô

 

46612

66

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

67

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

68

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

69

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

70

Bán buôn sắt, thép

 

46622

71

Bán buôn kim loại khác

 

46623

72

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

73

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

74

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

75

Bán buôn xi măng

 

46632

76

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

77

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

78

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

79

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

80

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

81

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

82

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

83

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

84

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

85

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

86

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

87

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

88

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

89

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

90

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

91

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

92

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

93

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

94

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

95

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

96

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

97

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

98

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

99

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

100

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

101

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

102

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

103

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

104

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

105

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

106

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

107

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

108

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

109

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

110

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

111

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

112

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

113

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

114

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

115

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

116

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

117

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

118

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

119

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

120

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

121

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

122

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

123

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

124

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4774

 

125

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47741

126

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47749

127

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

128

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

129

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

130

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

131

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

132

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

133

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

134

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

135

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

136

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

137

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

138

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

139

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

140

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

141

Vận tải đường ống

 

49400

142

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

143

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

144

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

145

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

146

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

147

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

148

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

149

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

150

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

151

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

152

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

153

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

154

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

5222

 

155

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

 

52221

156

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

 

52222

157

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

158

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

159

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

160

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

161

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

162

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

163

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

164

Cho thuê ôtô

 

77101

165

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

166

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

167

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

168

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

169

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

170

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

171

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

172

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

173

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

174

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

175

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

176

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn