dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10189

Mã số thuế công Ty TNHH Liên Kết Nông Nghiệp Việt - Nhật – Hàn. Địa chỉ: 79/2B Phan Văn Hớn, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315388636

Địa chỉ: 79/2B Phan Văn Hớn, Khu phố 6, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Kim Lan

Ngày cấp giấy phép: 15/11/2018

Ngày hoạt động: 13/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

2

Khai thác đá

 

8101

3

Khai thác cát, sỏi

 

8102

4

Khai thác đất sét

 

8103

5

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

6

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

7

Khai thác muối

 

8930

8

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

9

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

10

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

11

Thoát nước và xử lý nước thải

3700

 

12

Thoát nước

 

37001

13

Xử lý nước thải

 

37002

14

Thu gom rác thải không độc hại

 

38110

15

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

16

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

17

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

18

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

19

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

20

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

21

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

22

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

23

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

24

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

25

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

26

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

27

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

28

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

29

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

30

Đại lý

 

46101

31

Môi giới

 

46102

32

Đấu giá

 

46103

33

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

34

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

35

Bán buôn hoa và cây

 

46202

36

Bán buôn động vật sống

 

46203

37

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

38

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

39

Bán buôn gạo

 

46310

40

Bán buôn thực phẩm

4632

 

41

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

42

Bán buôn thủy sản

 

46322

43

Bán buôn rau, quả

 

46323

44

Bán buôn cà phê

 

46324

45

Bán buôn chè

 

46325

46

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

47

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

48

Bán buôn đồ uống

4633

 

49

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

50

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

51

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

52

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

53

Bán buôn vải

 

46411

54

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

55

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

56

Bán buôn giày dép

 

46414

57

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

58

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

59

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

60

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

61

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

62

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

63

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

64

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

65

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

66

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

67

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

68

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

69

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

70

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

71

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

72

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

73

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

74

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

75

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

76

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

77

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

78

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

79

Bán buôn dầu thô

 

46612

80

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

81

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

82

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

83

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

84

Bán buôn sắt, thép

 

46622

85

Bán buôn kim loại khác

 

46623

86

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

87

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

88

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

89

Bán buôn xi măng

 

46632

90

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

91

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

92

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

93

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

94

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

95

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

96

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

97

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

98

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

99

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

100

Bán buôn cao su

 

46694

101

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

102

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

103

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

104

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

105

Bán buôn tổng hợp

 

46900

106

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

107

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

108

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

109

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

110

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

111

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

112

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

113

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

114

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

115

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

116

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

117

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

118

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

119

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

120

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

121

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

122

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

123

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

124

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

125

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

126

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

127

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

128

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

129

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

130

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

131

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

132

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

133

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

134

Vận tải đường ống

 

49400

135

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

136

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

137

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

138

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

139

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

140

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

141

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

142

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

143

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

144

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

145

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

146

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

147

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

148

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

149

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

150

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

151

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

152

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

153

Bưu chính

 

53100

154

Chuyển phát

 

53200

155

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

156

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

157

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

158

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

159

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

160

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

161

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

162

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

163

Xuất bản sách

 

58110

164

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

165

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

166

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

167

Xuất bản phần mềm

 

58200

168

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

169

Hoạt động kiến trúc

 

71101

170

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

171

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

172

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

173

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

174

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

175

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

176

Quảng cáo

 

73100

177

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

178

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

179

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

180

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

181

Cho thuê ôtô

 

77101

182

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

183

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

184

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

185

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

186

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

187

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

188

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

189

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

190

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

191

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

192

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

193

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

194

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

8219

 

195

Photo, chuẩn bị tài liệu

 

82191

196

Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

 

82199

197

Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

 

82200

198

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

 

82300

199

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

 

82910

200

Dịch vụ đóng gói

 

82920

201

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

82990

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn