dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10078

Mã số thuế công ty TNHH Modern Car. Địa chỉ: 370 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315361070

Địa chỉ: 370 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Minh

Ngày cấp giấy phép: 30/10/2018

Ngày hoạt động: 30/10/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

2

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

3

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

4

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

5

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

6

Khai thác gỗ

 

2210

7

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

8

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

9

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

10

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

11

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

322

 

12

Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

 

3221

13

Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

 

3222

14

Sản xuất giống thuỷ sản

 

3230

15

Khai thác và thu gom than cứng

 

5100

16

Khai thác và thu gom than non

 

5200

17

Khai thác dầu thô

 

6100

18

Khai thác khí đốt tự nhiên

 

6200

19

Khai thác quặng sắt

 

7100

20

Khai thác quặng uranium và quặng thorium

 

7210

21

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

22

Khai thác đá

 

8101

23

Khai thác cát, sỏi

 

8102

24

Khai thác đất sét

 

8103

25

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

26

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

27

Khai thác muối

 

8930

28

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

29

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

30

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

31

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1020

 

32

Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

 

10201

33

Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

 

10202

34

Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

 

10203

35

Chế biến và bảo quản nước mắm

 

10204

36

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

 

10209

37

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

1104

 

38

Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

 

11041

39

Sản xuất đồ uống không cồn

 

11042

40

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1610

 

41

Cưa, xẻ và bào gỗ

 

16101

42

Bảo quản gỗ

 

16102

43

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

 

16210

44

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

 

16220

45

Sản xuất bao bì bằng gỗ

 

16230

46

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1702

 

47

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

 

17021

48

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

 

17022

49

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 

17090

50

In ấn

 

18110

51

Dịch vụ liên quan đến in

 

18120

52

Sao chép bản ghi các loại

 

18200

53

Sản xuất than cốc

 

19100

54

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

19200

55

Sản xuất hoá chất cơ bản

 

20110

56

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

 

20120

57

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

3530

 

58

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí

 

35301

59

Sản xuất nước đá

 

35302

60

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

 

36000

61

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

62

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

63

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

64

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

65

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

66

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

67

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

68

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

69

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

70

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

71

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

72

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

73

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

74

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

75

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

76

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

77

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

78

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

79

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

80

Đại lý

 

46101

81

Môi giới

 

46102

82

Đấu giá

 

46103

83

Bán buôn thực phẩm

4632

 

84

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

85

Bán buôn thủy sản

 

46322

86

Bán buôn rau, quả

 

46323

87

Bán buôn cà phê

 

46324

88

Bán buôn chè

 

46325

89

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

90

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

91

Bán buôn đồ uống

4633

 

92

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

93

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

94

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

95

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

96

Bán buôn vải

 

46411

97

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

98

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

99

Bán buôn giày dép

 

46414

100

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

101

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

102

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

103

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

104

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

105

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

106

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

107

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

108

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

109

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

110

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

111

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

112

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

113

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

114

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

115

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

116

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

117

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

118

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

119

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

120

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

121

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

122

Bán buôn dầu thô

 

46612

123

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

124

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

125

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

126

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

127

Bán buôn sắt, thép

 

46622

128

Bán buôn kim loại khác

 

46623

129

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

130

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

131

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

132

Bán buôn xi măng

 

46632

133

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

134

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

135

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

136

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

137

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

138

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

139

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

140

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

141

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

142

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

143

Bán buôn cao su

 

46694

144

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

145

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

146

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

147

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

148

Bán buôn tổng hợp

 

46900

149

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

150

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

151

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

152

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

153

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

154

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

155

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

156

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

157

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

158

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

159

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

160

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

161

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

162

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

163

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

164

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

165

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

166

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

167

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

168

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

169

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

170

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

171

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

172

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

173

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

174

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

175

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

176

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

177

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

178

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

179

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

180

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

181

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

182

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

183

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

184

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

185

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

186

Vận tải đường ống

 

49400

187

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

188

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

189

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

190

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

191

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

192

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

193

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

194

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

195

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

196

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

197

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

198

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

199

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

200

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

201

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

202

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

203

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

204

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

205

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

206

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

207

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

208

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

209

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

210

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

211

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

212

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

213

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

214

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

215

Bưu chính

 

53100

216

Chuyển phát

 

53200

217

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

218

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

219

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

220

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

221

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

222

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

223

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

224

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

225

Xuất bản sách

 

58110

226

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

227

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

228

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

229

Xuất bản phần mềm

 

58200

230

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

231

Hoạt động kiến trúc

 

71101

232

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

233

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

234

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

235

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

236

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

237

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

238

Quảng cáo

 

73100

239

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

240

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

241

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

242

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

243

Cho thuê ôtô

 

77101

244

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

245

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

246

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

247

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

248

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

249

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

250

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

251

Đại lý du lịch

 

79110

252

Điều hành tua du lịch

 

79120

253

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

254

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

255

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

256

Dịch vụ điều tra

 

80300

257

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

258

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

259

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

260

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

261

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

262

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

8219

 

263

Photo, chuẩn bị tài liệu

 

82191

264

Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

 

82199

265

Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

 

82200

266

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

 

82300

267

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

 

82910

268

Dịch vụ đóng gói

 

82920

269

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

82990

270

Giáo dục nghề nghiệp

8532

 

271

Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

 

85321

272

Dạy nghề

 

85322

273

Đào tạo cao đẳng

 

85410

274

Đào tạo đại học và sau đại học

 

85420

275

Giáo dục thể thao và giải trí

 

85510

276

Giáo dục văn hoá nghệ thuật

 

85520

277

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

 

85590

278

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

 

85600

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn