dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10002

Mã số thuế Công Ty TNHH Môi Trường Tasco Củ Chi. Địa chỉ: Tầng 11, Bitexco Financial Tower, Số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315404743

Địa chỉ: Tầng 11, Bitexco Financial Tower, Số 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Châu Phước Minh

Ngày cấp giấy phép: 22/11/2018

Ngày hoạt động: 22/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

2599

 

2

Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

 

25991

3

Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

 

25999

4

Sản xuất linh kiện điện tử

 

26100

5

Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

 

26200

6

Sản xuất thiết bị truyền thông

 

26300

7

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

 

26400

8

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

 

26510

9

Sản xuất đồng hồ

 

26520

10

Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

 

26600

11

Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

 

26700

12

Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

 

26800

13

Sản xuất máy chuyên dụng khác

2829

 

14

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

 

28291

15

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 

28299

16

Sản xuất xe có động cơ

 

29100

17

Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

 

29200

18

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

 

29300

19

Đóng tàu và cấu kiện nổi

 

30110

20

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

 

30120

21

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

 

30200

22

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

 

30300

23

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

 

30400

24

Sản xuất mô tô, xe máy

 

30910

25

Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

 

30920

26

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 

30990

27

Thoát nước và xử lý nước thải

3700

 

28

Thoát nước

 

37001

29

Xử lý nước thải

 

37002

30

Thu gom rác thải không độc hại

 

38110

31

Thu gom rác thải độc hại

3812

 

32

Thu gom rác thải y tế

 

38121

33

Thu gom rác thải độc hại khác

 

38129

34

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

 

38210

35

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

3822

 

36

Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế

 

38221

37

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác

 

38229

38

Tái chế phế liệu

3830

 

39

Tái chế phế liệu kim loại

 

38301

40

Tái chế phế liệu phi kim loại

 

38302

41

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

 

39000

42

Xây dựng nhà các loại

 

41000

43

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

44

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

45

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

46

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

47

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

48

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

49

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

50

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

51

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

52

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

53

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

54

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

55

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

56

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

57

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

58

Bán buôn dầu thô

 

46612

59

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

60

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

61

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

62

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

63

Bán buôn xi măng

 

46632

64

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

65

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

66

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

67

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

68

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

69

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

70

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

71

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

72

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

73

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

74

Bán buôn cao su

 

46694

75

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

76

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

77

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

78

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

79

Bán buôn tổng hợp

 

46900

80

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

81

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

82

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

83

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

84

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

85

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

86

Hoạt động kiến trúc

 

71101

87

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

88

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

89

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

90

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

91

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

92

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

93

Quảng cáo

 

73100

94

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

95

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

96

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

97

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

98

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

99

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

100

Hoạt động thú y

 

75000

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn