dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10030

Mã số thuế Công Ty TNHH Overseas Dhc Việt Nam. Địa chỉ: 19/2B Thạnh Lộc 08, Khu phố 3A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315396203

Địa chỉ: 19/2B Thạnh Lộc 08, Khu phố 3A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Dương Văn Đỉnh

Ngày cấp giấy phép: 19/11/2018

Ngày hoạt động: 17/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

8

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

9

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

10

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

11

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

12

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

13

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

14

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

15

Bán mô tô, xe máy

4541

 

16

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

17

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

18

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

19

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

20

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

21

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

22

Bán buôn hoa và cây

 

46202

23

Bán buôn động vật sống

 

46203

24

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

25

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

26

Bán buôn gạo

 

46310

27

Bán buôn thực phẩm

4632

 

28

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

29

Bán buôn thủy sản

 

46322

30

Bán buôn rau, quả

 

46323

31

Bán buôn cà phê

 

46324

32

Bán buôn chè

 

46325

33

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

34

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

35

Bán buôn đồ uống

4633

 

36

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

37

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

38

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

39

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

40

Bán buôn vải

 

46411

41

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

42

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

43

Bán buôn giày dép

 

46414

44

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

45

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

46

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

47

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

48

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

49

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

50

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

51

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

52

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

53

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

54

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

55

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

56

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

57

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

58

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

59

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

61

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

62

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

64

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

65

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

66

Bán buôn sắt, thép

 

46622

67

Bán buôn kim loại khác

 

46623

68

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

69

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

70

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

71

Bán buôn xi măng

 

46632

72

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

73

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

74

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

75

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

76

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

77

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

78

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

79

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

80

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

81

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

82

Bán buôn cao su

 

46694

83

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

84

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

85

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

86

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

87

Bán buôn tổng hợp

 

46900

88

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

89

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

90

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

91

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

92

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

93

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

94

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

95

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

96

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

97

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

98

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

99

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

100

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

101

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

102

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

103

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

104

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

105

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

106

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

107

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

108

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

109

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

110

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

111

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

112

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

113

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

114

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

115

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

116

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

117

Vận tải đường ống

 

49400

118

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5011

 

119

Vận tải hành khách ven biển

 

50111

120

Vận tải hành khách viễn dương

 

50112

121

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

122

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

123

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

124

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

125

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

126

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

127

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

128

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

129

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

130

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

131

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

132

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

133

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

134

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

135

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

136

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

5222

 

137

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

 

52221

138

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

 

52222

139

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

140

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

141

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

142

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

143

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

144

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

145

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

146

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

147

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

148

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

149

Bưu chính

 

53100

150

Chuyển phát

 

53200

151

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

152

Khách sạn

 

55101

153

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

154

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

155

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

156

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

157

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

158

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

159

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

160

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

161

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

162

Hoạt động kiến trúc

 

71101

163

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

164

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

165

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

166

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

167

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

168

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

169

Quảng cáo

 

73100

170

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

171

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

172

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

173

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

174

Cho thuê ôtô

 

77101

175

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

176

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

177

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

178

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

179

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

180

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

181

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

182

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

183

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

184

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

185

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

186

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn