dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10115

Mã số thuế công Ty TNHH Phát Triển Rồng Việt. Địa chỉ: 69/14 đường TCH 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315388629

Địa chỉ: 69/14 đường TCH 03, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Văn Đình Khuyên

Ngày cấp giấy phép: 15/11/2018

Ngày hoạt động: 13/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất máy chuyên dụng khác

2829

 

2

Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

 

28291

3

Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

 

28299

4

Sản xuất xe có động cơ

 

29100

5

Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

 

29200

6

Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

 

29300

7

Đóng tàu và cấu kiện nổi

 

30110

8

Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

 

30120

9

Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

 

30200

10

Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

 

30300

11

Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

 

30400

12

Sản xuất mô tô, xe máy

 

30910

13

Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

 

30920

14

Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

 

30990

15

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3100

 

16

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

31001

17

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

31009

18

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32110

19

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32120

20

Sản xuất nhạc cụ

 

32200

21

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

32300

22

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

32400

23

Tái chế phế liệu

3830

 

24

Tái chế phế liệu kim loại

 

38301

25

Tái chế phế liệu phi kim loại

 

38302

26

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

 

39000

27

Xây dựng nhà các loại

 

41000

28

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

29

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

30

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

31

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

32

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

33

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

34

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

35

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

36

Bán buôn hoa và cây

 

46202

37

Bán buôn động vật sống

 

46203

38

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

39

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

40

Bán buôn gạo

 

46310

41

Bán buôn thực phẩm

4632

 

42

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

43

Bán buôn thủy sản

 

46322

44

Bán buôn rau, quả

 

46323

45

Bán buôn cà phê

 

46324

46

Bán buôn chè

 

46325

47

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

48

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

49

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

50

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

51

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

52

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

53

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

54

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

55

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

56

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

57

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

58

Bán buôn sắt, thép

 

46622

59

Bán buôn kim loại khác

 

46623

60

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

61

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

62

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

63

Bán buôn xi măng

 

46632

64

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

65

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

66

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

67

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

68

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

69

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

70

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

71

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

72

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

73

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

74

Bán buôn cao su

 

46694

75

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

76

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

77

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

78

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

79

Bán buôn tổng hợp

 

46900

80

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

81

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

82

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

83

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

84

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

85

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

86

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

87

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

88

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

89

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

90

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4931

 

91

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

49311

92

Vận tải hành khách bằng taxi

 

49312

93

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

49313

94

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

49319

95

Vận tải hành khách đường bộ khác

4932

 

96

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

49321

97

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

49329

98

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

99

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

100

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

101

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

102

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

103

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

104

Vận tải đường ống

 

49400

105

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

106

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

107

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

108

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

109

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

111

Hoạt động kiến trúc

 

71101

112

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

113

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

114

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

115

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

116

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

117

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

118

Quảng cáo

 

73100

119

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

120

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

121

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn