dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10158

Mã số thuế công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Phạm. Địa chỉ: 35 đường số 2, khu phố 4, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315439432

Địa chỉ: 35 đường số 2, khu phố 4, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Phạm Hoàng Duy

Ngày cấp giấy phép: 17/12/2018

Ngày hoạt động: 17/12/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

8

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

9

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

10

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

11

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

12

Đại lý

 

46101

13

Môi giới

 

46102

14

Đấu giá

 

46103

15

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

16

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

17

Bán buôn hoa và cây

 

46202

18

Bán buôn động vật sống

 

46203

19

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

20

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

21

Bán buôn gạo

 

46310

22

Bán buôn thực phẩm

4632

 

23

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

24

Bán buôn thủy sản

 

46322

25

Bán buôn rau, quả

 

46323

26

Bán buôn cà phê

 

46324

27

Bán buôn chè

 

46325

28

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

29

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

30

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

31

Bán buôn vải

 

46411

32

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

33

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

34

Bán buôn giày dép

 

46414

35

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

36

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

37

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

38

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

39

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

40

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

41

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

42

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

43

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

44

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

45

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

46

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

47

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

48

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

49

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

50

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

51

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

52

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

53

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

54

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

55

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

56

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

57

Bán buôn dầu thô

 

46612

58

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

59

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

60

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

61

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

62

Bán buôn sắt, thép

 

46622

63

Bán buôn kim loại khác

 

46623

64

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

65

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

66

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

67

Bán buôn xi măng

 

46632

68

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

69

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

70

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

71

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

72

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

73

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

74

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

75

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

76

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

77

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

78

Bán buôn cao su

 

46694

79

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

80

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

81

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

82

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

83

Bán buôn tổng hợp

 

46900

84

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

85

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

86

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

87

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

88

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

89

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

90

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

91

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

92

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

93

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

94

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

95

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

96

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

97

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

98

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

99

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

100

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

101

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

102

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

103

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

104

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

105

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

106

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

107

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

108

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

109

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

110

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

111

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

112

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

113

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

114

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

115

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

116

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

117

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

118

Vận tải đường ống

 

49400

119

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

120

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

121

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

122

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

123

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

124

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

125

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

126

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

127

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

128

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

5911

 

129

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh

 

59111

130

Hoạt động sản xuất phim video

 

59112

131

Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình

 

59113

132

Hoạt động hậu kỳ

 

59120

133

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

 

59130

134

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

135

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

136

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

137

Hoạt động thú y

 

75000

138

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

139

Cho thuê ôtô

 

77101

140

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

141

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

142

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

143

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

144

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

145

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

146

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

147

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

148

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

149

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

150

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

151

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

152

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

153

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

154

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

155

Đại lý du lịch

 

79110

156

Điều hành tua du lịch

 

79120

157

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

158

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

159

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

160

Dịch vụ điều tra

 

80300

161

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

162

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

163

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

164

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

165

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

166

Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông

8531

 

167

Giáo dục trung học cơ sở

 

85311

168

Giáo dục trung học phổ thông

 

85312

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn