dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10051

Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Nutrition. Địa chỉ: 62/23 Bùi Thị Xuân, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315396443

Địa chỉ: 62/23 Bùi Thị Xuân, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Hải

Ngày cấp giấy phép: 19/11/2018

Ngày hoạt động: 19/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

2

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

3

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

4

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

5

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

6

Bán buôn thực phẩm

4632

 

7

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

8

Bán buôn thủy sản

 

46322

9

Bán buôn rau, quả

 

46323

10

Bán buôn cà phê

 

46324

11

Bán buôn chè

 

46325

12

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

13

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

14

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

15

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

16

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

17

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

18

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

19

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

20

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

21

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

22

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

23

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

24

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

25

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

26

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

27

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

28

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

29

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

30

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

31

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

32

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

33

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

34

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

35

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

36

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

37

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

38

Bán buôn cao su

 

46694

39

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

40

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

41

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

42

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

43

Bán buôn tổng hợp

 

46900

44

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

45

Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4719

 

46

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

47191

47

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47199

48

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47210

49

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

50

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

51

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

52

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

53

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

54

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

55

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

56

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

57

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

58

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

59

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

60

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

61

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

62

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

63

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

64

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

65

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

66

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

67

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

68

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

69

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

70

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

71

Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

4789

 

72

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

 

47891

73

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

 

47892

74

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

 

47893

75

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

 

47899

76

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

 

47910

77

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

 

47990

78

Vận tải hành khách đường sắt

 

49110

79

Vận tải hàng hóa đường sắt

 

49120

80

Vận tải bằng xe buýt

 

49200

81

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

82

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

83

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

84

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

85

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

86

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

87

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

88

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

89

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

90

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

91

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

92

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

93

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

94

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

95

Bưu chính

 

53100

96

Chuyển phát

 

53200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn