dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10071
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Hải Nam Mã số thuế: 2301037631 Địa chỉ: Khu Đào Xá, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giấy Hải Nam
Mã số thuế: 2301037631
Địa chỉ: Khu Đào Xá, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Nội
Ngày cấp giấy phép: 16/08/2018
Ngày hoạt động: 15/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
13 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
14 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
15 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
16 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
17 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
18 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
19 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
20 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
27 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
30 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
33 Bán buôn quặng kim loại   46621
34 Bán buôn sắt, thép   46622
35 Bán buôn kim loại khác   46623
36 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
38 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
39 Bán buôn xi măng   46632
40 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
41 Bán buôn kính xây dựng   46634
42 Bán buôn sơn, vécni   46635
43 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
44 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
47 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
48 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
49 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
50 Bán buôn cao su   46694
51 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
52 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
53 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
54 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
55 Bán buôn tổng hợp   46900
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Bốc xếp hàng hóa 5224  
65 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
66 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
67 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
68 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
69 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
71 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
72 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
73 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
74 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
75 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
76 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
77 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn