dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10067

Mã số thuế Công Ty TNHH Seong Hyeon Ymy. Địa chỉ: 29/7 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên

Mã số thuế: 0315257601

Địa chỉ: 29/7 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Yến

Ngày cấp giấy phép: 06/09/2018

Ngày hoạt động: 05/09/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

2023

 

2

Sản xuất mỹ phẩm

 

20231

3

Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

 

20232

4

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

 

20290

5

Sản xuất sợi nhân tạo

 

20300

6

Bán buôn thực phẩm

4632

 

7

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

8

Bán buôn thủy sản

 

46322

9

Bán buôn rau, quả

 

46323

10

Bán buôn cà phê

 

46324

11

Bán buôn chè

 

46325

12

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

13

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

14

Bán buôn đồ uống

4633

 

15

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

16

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

17

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

18

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

19

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

20

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

21

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

22

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

23

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

24

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

25

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

26

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

27

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

28

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

29

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

30

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

31

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

32

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

33

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

34

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

35

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

36

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

37

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

38

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

39

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

40

Bán buôn xi măng

 

46632

41

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

42

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

43

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

44

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

45

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

46

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

47

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

48

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

49

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

50

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

51

Bán buôn cao su

 

46694

52

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

53

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

54

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

55

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

56

Bán buôn tổng hợp

 

46900

57

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

58

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

59

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

60

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

61

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

62

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

63

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

64

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

65

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

66

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

67

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

68

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

69

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

70

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

71

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

72

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

73

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

74

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

75

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

76

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

77

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

78

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

79

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

80

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

81

Khách sạn

 

55101

82

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

83

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

84

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

85

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

86

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

87

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

88

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

89

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

90

Dịch vụ phục vụ đồ uống

5630

 

91

Quán rượu, bia, quầy bar

 

56301

92

Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

 

56309

93

Xuất bản sách

 

58110

94

Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

 

58120

95

Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

 

58130

96

Hoạt động xuất bản khác

 

58190

97

Xuất bản phần mềm

 

58200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn