dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10057
Mã số thuế Công Ty TNHH Sx & Tm Anh Đức Mã số thuế: 2301036934 Địa chỉ: Thôn Ngọc Cục, Xã Tân Lãng, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh
 
Công Ty TNHH Sx & Tm Anh Đức
Mã số thuế: 2301036934
Địa chỉ: Thôn Ngọc Cục, Xã Tân Lãng, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày cấp giấy phép: 08/08/2018
Ngày hoạt động: 07/08/2018 
 
Ngành Nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
14 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
15 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
18 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
19 Đại lý xe có động cơ khác   45139
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
25 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
26 Đại lý   46101
27 Môi giới   46102
28 Đấu giá   46103
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
69 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
70 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
71 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
72 Bán buôn cao su   46694
73 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
74 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
75 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
76 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
77 Bán buôn tổng hợp   46900
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
79 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
80 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
81 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
82 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
83 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
84 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
85 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
86 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
87 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
88 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
89 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
90 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
91 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
94 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
95 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
96 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
98 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
99 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
100 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
101 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
102 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
103 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
104 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
105 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
106 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
107 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
108 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
109 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
110 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
111 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
112 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
113 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
114 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
115 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
116 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
117 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
118 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
119 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
120 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
121 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
122 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
123 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
124 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
125 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
126 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
127 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
129 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
130 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
131 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
132 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
133 Vận tải đường ống   49400
134 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
135 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
136 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
137 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
138 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
139 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
141 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
142 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
143 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
144 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
145 Dịch vụ ăn uống khác   56290
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
147 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
148 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
149 Xuất bản sách   58110
150 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
151 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
152 Hoạt động xuất bản khác   58190
153 Xuất bản phần mềm   58200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn