dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10047

Mã số thuế công Ty TNHH Tập Đoàn Thái Thịnh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315339290

Địa chỉ: 502/118 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Lương Thị Mỹ

Ngày cấp giấy phép: 19/10/2018

Ngày hoạt động: 17/10/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

2

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

3

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

4

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

5

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

6

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

7

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

8

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

9

Bán buôn hoa và cây

 

46202

10

Bán buôn động vật sống

 

46203

11

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

12

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

13

Bán buôn gạo

 

46310

14

Bán buôn thực phẩm

4632

 

15

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

16

Bán buôn thủy sản

 

46322

17

Bán buôn rau, quả

 

46323

18

Bán buôn cà phê

 

46324

19

Bán buôn chè

 

46325

20

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

21

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

22

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

23

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

24

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

25

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

26

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

27

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

28

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

29

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

30

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

31

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

32

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

33

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

34

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

35

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

36

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

37

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

38

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

39

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

40

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

41

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

42

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

43

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

44

Bán buôn xi măng

 

46632

45

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

46

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

47

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

48

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

49

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

50

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

51

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

52

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

53

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

54

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

55

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

56

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

57

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

58

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

59

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

60

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

61

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

62

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

63

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

64

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

65

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

66

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

67

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

68

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

69

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

70

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

71

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

72

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

73

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

74

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

75

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

76

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

77

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

78

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

79

Vận tải đường ống

 

49400

80

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5012

 

81

Vận tải hàng hóa ven biển

 

50121

82

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

50122

83

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

84

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

85

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

86

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

87

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

88

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

89

Khách sạn

 

55101

90

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

91

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

92

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn