dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10061

Mã số thuế Công Ty TNHH Thuận Đức Dương. Địa chỉ: 65/1 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315329006

Địa chỉ: 65/1 Đường Tam Bình, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Dương

Ngày cấp giấy phép: 15/10/2018

Ngày hoạt động: 14/10/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

2

Khai thác đá

 

8101

3

Khai thác cát, sỏi

 

8102

4

Khai thác đất sét

 

8103

5

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

6

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

7

Khai thác muối

 

8930

8

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

9

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

10

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

11

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1702

 

12

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

 

17021

13

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

 

17022

14

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 

17090

15

In ấn

 

18110

16

Dịch vụ liên quan đến in

 

18120

17

Sao chép bản ghi các loại

 

18200

18

Sản xuất than cốc

 

19100

19

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

19200

20

Sản xuất hoá chất cơ bản

 

20110

21

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

 

20120

22

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

23

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

24

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

25

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

26

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

27

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

28

Bán buôn hoa và cây

 

46202

29

Bán buôn động vật sống

 

46203

30

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

31

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

32

Bán buôn gạo

 

46310

33

Bán buôn thực phẩm

4632

 

34

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

35

Bán buôn thủy sản

 

46322

36

Bán buôn rau, quả

 

46323

37

Bán buôn cà phê

 

46324

38

Bán buôn chè

 

46325

39

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

40

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

41

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

42

Bán buôn vải

 

46411

43

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

44

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

45

Bán buôn giày dép

 

46414

46

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

47

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

48

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

49

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

50

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

51

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

52

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

53

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

54

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

55

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

56

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

57

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

58

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

61

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

64

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

65

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

66

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

67

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

68

Bán buôn dầu thô

 

46612

69

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

70

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

71

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

72

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

73

Bán buôn sắt, thép

 

46622

74

Bán buôn kim loại khác

 

46623

75

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

76

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

77

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

78

Bán buôn xi măng

 

46632

79

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

80

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

81

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

82

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

83

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

84

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

85

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

86

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

87

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

88

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

89

Bán buôn cao su

 

46694

90

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

91

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

92

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

93

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

94

Bán buôn tổng hợp

 

46900

95

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

96

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

97

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

98

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

99

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

100

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

101

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

102

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

103

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

104

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

105

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

106

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

107

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

108

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

109

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

110

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

111

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

112

Vận tải đường ống

 

49400

113

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5021

 

114

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50211

115

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50212

116

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

117

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

118

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

119

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

120

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

121

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

122

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

123

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

124

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

125

Bưu chính

 

53100

126

Chuyển phát

 

53200

127

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

128

Cho thuê ôtô

 

77101

129

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

130

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

131

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

132

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

133

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

134

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

135

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

136

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

137

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

138

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

139

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

140

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

141

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

142

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

143

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

144

Đại lý du lịch

 

79110

145

Điều hành tua du lịch

 

79120

146

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

147

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

148

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

149

Dịch vụ điều tra

 

80300

150

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

151

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

152

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

153

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

154

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn