dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10159

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hữu Đạt Nguyễn. Địa chỉ: 45/4 Lý Thường Kiệt, Khu Phố 3, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315212946

Địa chỉ: 45/4 Lý Thường Kiệt, Khu Phố 3, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Hữu Đạt

Ngày cấp giấy phép: 10/08/2018

Ngày hoạt động: 08/08/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

1702

 

2

Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

 

17021

3

Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

 

17022

4

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

 

17090

5

In ấn

 

18110

6

Dịch vụ liên quan đến in

 

18120

7

Sao chép bản ghi các loại

 

18200

8

Sản xuất than cốc

 

19100

9

Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

 

19200

10

Sản xuất hoá chất cơ bản

 

20110

11

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

 

20120

12

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

2013

 

13

Sản xuất plastic nguyên sinh

 

20131

14

Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

 

20132

15

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

 

20210

16

Sản xuất sản phẩm từ plastic

2220

 

17

Sản xuất bao bì từ plastic

 

22201

18

Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

 

22209

19

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

 

23100

20

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

 

23910

21

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

 

23920

22

Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

 

23930

23

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3100

 

24

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

 

31001

25

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

 

31009

26

Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32110

27

Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

 

32120

28

Sản xuất nhạc cụ

 

32200

29

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

 

32300

30

Sản xuất đồ chơi, trò chơi

 

32400

31

Thoát nước và xử lý nước thải

3700

 

32

Thoát nước

 

37001

33

Xử lý nước thải

 

37002

34

Thu gom rác thải không độc hại

 

38110

35

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

4322

 

36

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

 

43221

37

Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

 

43222

38

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

 

43290

39

Hoàn thiện công trình xây dựng

 

43300

40

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

 

43900

41

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

42

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

43

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

44

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

45

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

46

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

47

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

48

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

49

Bán mô tô, xe máy

4541

 

50

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

51

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

52

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

53

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

54

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

55

Đại lý

 

46101

56

Môi giới

 

46102

57

Đấu giá

 

46103

58

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

59

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

60

Bán buôn hoa và cây

 

46202

61

Bán buôn động vật sống

 

46203

62

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

63

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

64

Bán buôn gạo

 

46310

65

Bán buôn thực phẩm

4632

 

66

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

67

Bán buôn thủy sản

 

46322

68

Bán buôn rau, quả

 

46323

69

Bán buôn cà phê

 

46324

70

Bán buôn chè

 

46325

71

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

72

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

73

Bán buôn đồ uống

4633

 

74

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

75

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

76

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

77

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

78

Bán buôn vải

 

46411

79

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

80

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

81

Bán buôn giày dép

 

46414

82

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

83

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

84

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

85

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

86

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

87

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

88

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

89

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

90

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

91

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

92

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

93

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

94

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

95

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

96

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

97

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

98

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

99

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

100

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

101

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

102

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

103

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

104

Bán buôn dầu thô

 

46612

105

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

106

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

107

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

108

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

109

Bán buôn sắt, thép

 

46622

110

Bán buôn kim loại khác

 

46623

111

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

112

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

113

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

114

Bán buôn xi măng

 

46632

115

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

116

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

117

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

118

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

119

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

120

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

121

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

122

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

123

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

124

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

125

Bán buôn cao su

 

46694

126

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

127

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

128

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

129

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

130

Bán buôn tổng hợp

 

46900

131

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

132

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

133

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

134

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

135

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

136

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

137

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

138

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

139

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

140

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

141

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

142

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

143

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

144

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

145

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

146

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

147

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

148

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

149

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

150

Vận tải đường ống

 

49400

151

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

152

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

153

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

154

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

155

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

156

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5210

 

157

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

52101

158

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

52102

159

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

52109

160

Bốc xếp hàng hóa

5224

 

161

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

52241

162

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

52242

163

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

52243

164

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

52244

165

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

52245

166

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

167

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

168

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

169

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

170

Bưu chính

 

53100

171

Chuyển phát

 

53200

172

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

173

Khách sạn

 

55101

174

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

175

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

176

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

177

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

178

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

179

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

180

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

181

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

182

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu

7490

 

183

Hoạt động khí tượng thuỷ văn

 

74901

184

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

74909

185

Hoạt động thú y

 

75000

186

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

187

Cho thuê ôtô

 

77101

188

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

189

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

190

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

191

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

192

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

193

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

194

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

195

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

196

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

197

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

198

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

199

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

200

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

7830

 

201

Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

 

78301

202

Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

 

78302

203

Đại lý du lịch

 

79110

204

Điều hành tua du lịch

 

79120

205

Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

 

79200

206

Hoạt động bảo vệ cá nhân

 

80100

207

Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

 

80200

208

Dịch vụ điều tra

 

80300

209

Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

 

81100

210

Vệ sinh chung nhà cửa

 

81210

211

Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

 

81290

212

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

 

81300

213

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

 

82110

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn