dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10033
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hb Mã số thuế: 5701961145 Địa chỉ: Số 31, Khu 6, Thị Trấn Trới, Huyện Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh
 
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hb
Mã số thuế: 5701961145
Địa chỉ: Số 31, Khu 6, Thị Trấn Trới, Huyện Hoành Bồ, Tỉnh Quảng Ninh
Đại diện pháp luật: Đỗ Văn Lợi
Ngày cấp giấy phép: 25-10-2018
Ngày hoạt động: 25-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
11 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
12 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
14 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
15 Khai thác gỗ   2210
16 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
17 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
18 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
19 Khai thác thuỷ sản biển   3110
20 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
21 Khai thác quặng bôxít   7221
22 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
23 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
24 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
25 Khai thác đá   8101
26 Khai thác cát, sỏi   8102
27 Khai thác đất sét   8103
28 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
29 Khai thác và thu gom than bùn   8920
30 Khai thác muối   8930
31 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
34 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
35 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
36 Bảo quản gỗ   16102
37 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
38 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
39 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
40 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
41 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
42 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
43 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
63 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
66 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
69 Bán buôn quặng kim loại   46621
70 Bán buôn sắt, thép   46622
71 Bán buôn kim loại khác   46623
72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
83 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
84 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
85 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
86 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
87 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
88 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
89 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
90 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
91 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
92 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
93 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
94 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
95 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
96 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
97 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
98 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
99 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
100 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
101 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
102 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
108 Vận tải đường ống   49400
109 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
110 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
111 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
112 Vận tải hành khách hàng không   51100
113 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
114 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
115 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
116 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
117 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
118 Bốc xếp hàng hóa 5224  
119 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
120 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
121 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
122 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
123 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
124 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
125 Khách sạn   55101
126 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
127 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
128 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Hoạt động viễn thông khác 6190  
135 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
136 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
137 Lập trình máy vi tính   62010
138 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
139 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
140 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
141 Cổng thông tin   63120
142 Hoạt động thông tấn   63210
143 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
144 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
145 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
146 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
147 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
148 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
149 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
150 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
151 Bảo hiểm nhân thọ   65110
152 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
153 Hoạt động kiến trúc   71101
154 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
155 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
156 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
157 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
158 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
159 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
160 Quảng cáo   73100
161 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
162 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
163 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
164 Cho thuê xe có động cơ 7710  
165 Cho thuê ôtô   77101
166 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
167 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
168 Cho thuê băng, đĩa video   77220
169 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
170 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
171 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
172 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
173 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
174 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
175 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
176 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
177 Cung ứng lao động tạm thời   78200
178 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
179 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
180 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
181 Đại lý du lịch   79110
182 Điều hành tua du lịch   79120
183 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
184 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
185 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
186 Dịch vụ điều tra   80300
187 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
188 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
189 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
190 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
191 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn