dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10058

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tammy. Địa chỉ: 33/32/7 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315379550

Địa chỉ: 33/32/7 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Phạm Mạnh Phi

Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018

Ngày hoạt động: 08/11/2018

 

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

2

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

3

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

4

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

5

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4513

 

6

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45131

7

Đại lý xe có động cơ khác

 

45139

8

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

45200

9

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4530

 

10

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45301

11

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45302

12

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

45303

13

Bán mô tô, xe máy

4541

 

14

Bán buôn mô tô, xe máy

 

45411

15

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

45412

16

Đại lý mô tô, xe máy

 

45413

17

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

45420

18

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4543

 

19

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45431

20

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45432

21

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

45433

22

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

23

Đại lý

 

46101

24

Môi giới

 

46102

25

Đấu giá

 

46103

26

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

27

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

28

Bán buôn hoa và cây

 

46202

29

Bán buôn động vật sống

 

46203

30

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

31

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

32

Bán buôn gạo

 

46310

33

Bán buôn thực phẩm

4632

 

34

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

35

Bán buôn thủy sản

 

46322

36

Bán buôn rau, quả

 

46323

37

Bán buôn cà phê

 

46324

38

Bán buôn chè

 

46325

39

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

40

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

41

Bán buôn đồ uống

4633

 

42

Bán buôn đồ uống có cồn

 

46331

43

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

46332

44

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

46340

45

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

4641

 

46

Bán buôn vải

 

46411

47

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

46412

48

Bán buôn hàng may mặc

 

46413

49

Bán buôn giày dép

 

46414

50

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

51

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

52

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

53

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

54

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

55

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

56

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

57

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

58

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

59

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

60

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

61

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

64

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

65

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

66

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

67

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

68

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

69

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

70

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

4661

 

71

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

46611

72

Bán buôn dầu thô

 

46612

73

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

46613

74

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

46614

75

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

76

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

77

Bán buôn sắt, thép

 

46622

78

Bán buôn kim loại khác

 

46623

79

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

80

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

81

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

82

Bán buôn xi măng

 

46632

83

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

84

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

85

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

86

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

87

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

88

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

89

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

90

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

91

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

92

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

93

Bán buôn cao su

 

46694

94

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

95

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

96

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

97

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

98

Bán buôn tổng hợp

 

46900

99

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

100

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

 

101

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47221

102

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47222

103

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47223

104

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47224

105

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47229

106

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47230

107

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47240

108

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47300

109

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

 

110

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47411

111

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47412

112

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47420

113

Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

4751

 

114

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47511

115

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47519

116

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

 

117

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47521

118

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47522

119

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47523

120

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47524

121

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47525

122

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47529

123

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47530

124

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4759

 

125

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47591

126

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47592

127

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47593

128

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47594

129

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47599

130

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47610

131

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47620

132

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47630

133

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47640

134

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

 

135

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47711

136

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47712

137

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47713

138

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

139

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

140

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

141

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

142

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

143

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

144

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

145

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

146

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

147

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

148

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

149

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

150

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

151

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4774

 

152

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47741

153

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47749

154

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4781

 

155

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

47811

156

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

47812

157

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

47813

158

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

47814

159

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

4782

 

160

Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

 

47821

161

Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

 

47822

162

Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

47823

163

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

5229

 

164

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

52291

165

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

52292

166

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

52299

167

Bưu chính

 

53100

168

Chuyển phát

 

53200

 

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn