dịch vụ hoàn thuế giá trị gia tăng



truy Lượt Xem:10030
Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Bất Động Sản Vạn Phúc Mã số thuế: 2301037624 Địa chỉ: Số 486 Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Bất Động Sản Vạn Phúc
Mã số thuế: 2301037624
Địa chỉ: Số 486 Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Đại diện pháp luật: Mẫn Đức Thôn
Ngày cấp giấy phép: 15/08/2018
Ngày hoạt động: 15/08/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
20 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
22 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
23 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
24 Sản xuất nhạc cụ   32200
25 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
26 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
28 Xây dựng công trình đường sắt   42101
29 Xây dựng công trình đường bộ   42102
30 Xây dựng công trình công ích   42200
31 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
32 Phá dỡ   43110
33 Chuẩn bị mặt bằng   43120
34 Lắp đặt hệ thống điện   43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
37 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
39 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
41 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
42 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
43 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
44 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
47 Bán buôn hoa và cây   46202
48 Bán buôn động vật sống   46203
49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
51 Bán buôn gạo   46310
52 Bán buôn thực phẩm 4632  
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
54 Bán buôn thủy sản   46322
55 Bán buôn rau, quả   46323
56 Bán buôn cà phê   46324
57 Bán buôn chè   46325
58 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
59 Bán buôn thực phẩm khác   46329
60 Bán buôn đồ uống 4633  
61 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
62 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
63 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
68 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
69 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
70 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
71 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
72 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
73 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
74 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
75 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
77 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
79 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
82 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
84 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
85 Bán buôn quặng kim loại   46621
86 Bán buôn sắt, thép   46622
87 Bán buôn kim loại khác   46623
88 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
90 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
91 Bán buôn xi măng   46632
92 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
93 Bán buôn kính xây dựng   46634
94 Bán buôn sơn, vécni   46635
95 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
96 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
97 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
98 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
99 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
100 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
101 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
102 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
103 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
104 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
105 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
106 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
109 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
110 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
111 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
112 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
113 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
114 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
115 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
116 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
117 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
118 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
121 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
122 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
123 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
125 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
126 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
127 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
128 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
129 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
130 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
131 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
132 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
133 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
134 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
135 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
136 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
137 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
138 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
139 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
140 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
141 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
142 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
143 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
144 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
149 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
150 Khách sạn   55101
151 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
152 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
153 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
154 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
155 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
156 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
157 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
158 Dịch vụ ăn uống khác   56290
159 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
160 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
161 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
162 Xuất bản sách   58110
163 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
164 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
165 Hoạt động xuất bản khác   58190
166 Xuất bản phần mềm   58200
167 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
168 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
169 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
170 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
171 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
172 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
173 Dịch vụ đóng gói   82920
174 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn